Nghĩa của từ "make a good impression on" trong tiếng Việt

"make a good impression on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a good impression on

US /meɪk ə ɡʊd ɪmˈpreʃ.ən ɑːn/
UK /meɪk ə ɡʊd ɪmˈpreʃ.ən ɒn/
"make a good impression on" picture

Thành ngữ

tạo ấn tượng tốt với, gây ấn tượng tốt với

to cause someone to have a positive opinion or feeling about you

Ví dụ:
He dressed smartly to make a good impression on his future in-laws.
Anh ấy ăn mặc bảnh bao để tạo ấn tượng tốt với bố mẹ vợ tương lai.
It is important to make a good impression on your interviewer.
Việc tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn là rất quan trọng.